Skip to main content

thuật-ngữ

Search for glossary terms (regular expression allowed)

Glossaries

Term Definition
Power Reserve

Trong chế tạo đồng hồ, 'dự trữ năng lượng' đề cập đến khoảng thời gian mà một chiếc đồng hồ cơ lên ​​dây cót hoàn toàn có thể chạy trước khi cần lên dây cót lại.

Cách phát âm: 'pow-er re-zerv'

Synonyms - Reserve de marche
Polishing

Polishing là kỹ thuật cơ bản dùng để đạt được bề mặt mịn, sáng bóng và đồng nhất trên các bộ phận đồng hồ, bao gồm các bộ phận chuyển động và các bộ phận bên ngoài như vỏ, dây đeo, mặt số và kim.

Cách phát âm: 'POH-lish-ing'

Synonyms - Mirror polish, Black polish, Satin finish
Perpetual Calendar

Thậm chí còn thông minh hơn lịch hàng năm, đồng hồ lịch vạn niên sẽ hiển thị chính xác ngày cho tất cả các tháng và thậm chí cả năm nhuận. 

Cách phát âm: 'per-PET-u-al KAL-en-dar'

Synonyms - Full calendar, Complete calendar, Automatic calendar, Calendar complication, Annual calendar, Quantieme perpetuel
Perlage

Trong chế tạo đồng hồ, 'perlage' dùng để chỉ lớp hoàn thiện trang trí được áp dụng trên các bề mặt của bộ máy đồng hồ, bao gồm một mẫu các vòng tròn nhỏ chồng lên nhau giống như mẫu 'ngọc trai', thường được sử dụng trên các khu vực ẩn như mặt sau của tấm chính hoặc các bộ phận lõm của bộ máy.

Cách phát âm: 'pur-LAHZH'

Synonyms - Engine turning, Pearling, Circular graining
Pallet Fork

'Nĩa pallet' là một thành phần đòn bẩy nhỏ trong cơ chế thoát của đồng hồ cơ, chịu trách nhiệm liên kết với bánh xe thoát để điều chỉnh sự giải phóng năng lượng và cuối cùng điều khiển chức năng chấm công của đồng hồ.

Cách phát âm: 'pal-et fork'

Synonyms - Roskopf, Pin-pallet escapement
Observatory Chronometer

Đồng hồ bấm giờ đài thiên văn là chiếc đồng hồ đã vượt qua quá trình kiểm tra nghiêm ngặt và một loạt các cuộc kiểm tra độ chính xác. Do đó, 'thử nghiệm tại đài quan sát' đã phát triển thành quy trình tiêu chuẩn để xác định độ chính xác của chuyển động của đồng hồ. Nếu đồng hồ bấm giờ vượt qua quá trình kiểm tra nghiêm ngặt thì nó sẽ được chứng nhận.

Cách phát âm: 'uhb-zuh-vuh-tuh-ree kruh-no-muh-tuh'

NATO Strap

Dây đeo NATO là dây đeo đồng hồ nguyên khối vòng qua các thanh lò xo của đồng hồ. Dây đeo NATO nổi tiếng về độ an toàn và độ bền và thường được làm bằng nylon hoặc vải. 

Cách phát âm: 'nay-toh dây đeo'

Movement

Trong chế tạo đồng hồ, 'bộ máy' là cơ chế bên trong của đồng hồ cung cấp năng lượng cho các kim và chức năng của nó, về cơ bản là 'động cơ' của đồng hồ, bao gồm các bánh răng, lò xo và các bộ phận khác điều chỉnh độ chính xác của giờ hiện hành; nó có thể là cơ khí (lên dây bằng tay hoặc tự động) hoặc thạch anh (chạy bằng pin). 

Cách phát âm: 'moov-muhnt'

Synonyms - Caliber
Motion Works

Vai trò của Motion Works là phân phối thông tin về giờ và phút cho các kim tương ứng của họ và cho phép họ sửa bằng cơ chế cài đặt thời gian.

Cách phát âm: 'MOH-shun wurks

Moonphase

Chức năng pha mặt trăng có dạng hiển thị trên mặt đồng hồ cho biết giai đoạn hiện tại của chu kỳ Mặt trăng.

Cách phát âm: 'moon-fays'

Minute Repeater

Đồng hồ bấm giờ theo yêu cầu, thường bằng cách kích hoạt nút ấn hoặc thanh trượt. Bộ lặp phút bấm giờ, 1/4 giờ và phút, sử dụng âm báo riêng cho từng phút. Nó được coi là một trong những chiếc đồng hồ khó và phức tạp nhất trong danh mục tính năng phức tạp.

Cách phát âm: 'min-it re-PEET-er

Milling

Trong chế tạo đồng hồ, 'phay' là quá trình cắt và tạo hình chính xác các bộ phận của đồng hồ bằng máy phay, nhằm tạo ra các chi tiết phức tạp và đạt được độ chính xác cao trong các bộ phận của đồng hồ; về cơ bản, đó là một phương pháp gia công được sử dụng để loại bỏ vật liệu khỏi phôi bằng cách đưa nó qua một máy cắt quay để tạo ra hình dạng mong muốn. 

Cách phát âm: 'mi-luhng'

Metal Bracelet

'Vòng đeo tay bằng kim loại' dùng để chỉ dây đeo đồng hồ được làm hoàn toàn bằng kim loại, trái ngược với dây đeo bằng da hoặc vải, thường được gọi đơn giản là 'dây đeo'; Về cơ bản, vòng đeo tay bằng kim loại là dải kim loại giúp cố định đồng hồ vào cổ tay của bạn. 

Cách phát âm: 'meh-tuhl cú đúp'

Marine Chronometer

Đồng hồ bấm giờ hàng hải là đồng hồ chính xác dùng để xác định kinh độ trên biển. Đây cũng là thuật ngữ dùng để mô tả những chiếc đồng hồ đáp ứng các tiêu chuẩn về độ chính xác nhất định. 

Cách phát âm: 'muh-reen kruh-no-muh-tuh'

Synonyms - Box chronometer, Ship's chronometer, High precision timekeeper
Manufacture

Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng như một động từ, để chỉ hành động làm một cái gì đó. Trong chế tạo đồng hồ, người Pháp cũng có thói quen sử dụng nó như một danh từ để chỉ một công ty sản xuất đồng hồ. Trái ngược với nhiều công ty lắp ráp đồng hồ với các bộ máy có nguồn gốc bên ngoài, một 'nhà sản xuất' là một công ty tạo ra các bộ máy của riêng mình để sử dụng trong đồng hồ của chính mình. 

Cách phát âm: 'ma-nyoo-fak-chuh'

Synonyms - In-house