Skip to main content

thuật-ngữ

Search for glossary terms (regular expression allowed)

Glossaries

Term Definition
Signature

Trong chế tạo đồng hồ, 'chữ ký' đề cập đến một tính năng, thiết kế, hình khắc hoặc trang trí độc đáo mà một thợ làm đồng hồ hoặc công ty cụ thể sử dụng để nhận dạng đồng hồ của họ và phân biệt chúng, thường đóng vai trò là dấu hiệu về chất lượng và sự khéo léo. 

Cách phát âm: 'sig-nuh-chuh'

Sidereal Time

Thời gian thiên văn là hệ thống đo thời gian dựa trên chuyển động quay của Trái đất so với các ngôi sao ở xa chứ không phải Mặt trời và được sử dụng trong các tổ chức thiên văn như biểu đồ bầu trời và hiển thị thiên văn. 

Cách phát âm: 'sai-deeuh-ree-uhl time'

Synonyms - Star time, Celestial time
Shock Resistance

Trái tim đang đập của một chiếc đồng hồ cơ là một bánh xe cân bằng gắn trên lò xo tạo ra nhiều dao động mỗi giây với tốc độ không đổi, cân bằng một cách tinh tế trên một cây trượng mỏng như dây. Bộ phận phức tạp này phải được đóng hộp an toàn và đặt ở nơi yên tĩnh, nhưng thay vào đó, nó được đeo trên cổ tay, nơi người đeo có thể tham gia đầy đủ các hoạt động thể chất. Khả năng chống sốc đề cập đến các hệ thống khác nhau được tích hợp trong bộ chuyển động để bảo vệ sự cân bằng khỏi các lực và tác động gây rối, nhằm mang lại những dao động nhất quán mà không bị gãy. 

Cách phát âm: 'shawk ri-ZIST-uhns'

Screw

Trong chế tạo đồng hồ, 'ốc vít' thường dùng để chỉ một dây buộc nhỏ có ren dùng để giữ các bộ phận của đồng hồ với nhau, như vỏ, bộ chuyển động hoặc dây đeo, đồng thời cũng có thể dùng để chỉ núm vặn vặn xuống.

Cách phát âm: 'scroo

Synonyms - Screw-down crown
Rotor

Trong chế tạo đồng hồ, 'rotor' là một bộ phận có trọng lượng hình bán nguyệt bên trong đồng hồ tự động, lắc lư qua lại do chuyển động của cổ tay người đeo, lên dây cót hiệu quả cho dây cót chính của đồng hồ và cung cấp năng lượng cho đồng hồ mà không cần lên dây cót bằng tay; nó còn được gọi là 'trọng lượng dao động'.

Cách phát âm: 'roh-tor

Synonyms - Oscillating weight
Riveting

Trong thuật ngữ chế tạo đồng hồ, tán đinh là quá trình gắn vĩnh viễn hai phôi kim loại lại với nhau bằng đinh tán.

Cách phát âm: 'ri-vet-ing'

Retrograde

Không giống như đồng hồ truyền thống có các kim hoàn thành một vòng quay hoàn toàn quanh mặt số, đồng hồ lùi sử dụng một cơ chế đặc biệt cho phép một số kim nhất định di chuyển dọc theo hình cung hoặc nửa vòng tròn trước khi quay trở lại vị trí bắt đầu.

Cách phát âm: 'RET-roh-grayd'

Repeater

Đồng hồ bấm giờ theo yêu cầu bằng cách kích hoạt nút bấm hoặc chốt trượt (bu lông). Chiếc đồng hồ này xuất hiện lần đầu tiên ở Anh vào khoảng năm 1675, bấm giờ 15 phút và theo yêu cầu.

Cách phát âm: 'ri-PEET-er'

Remontoir D’Egalite

Remontoir d'égalité là cơ chế đồng hồ đảm bảo dòng năng lượng ổn định tới bộ thoát của đồng hồ. Nó còn được gọi là bộ thoát lực không đổi. 

Cách phát âm: 'ruh-mon-TWAHR dah-gah-lee-TAH'

Synonyms - Constant-force escapement, Remontoir
Regulateur Dial

Hình dáng cách điệu của mặt số đồng hồ, hiển thị kim giờ, kim phút và kim giây (hoặc hiển thị ngày, trong một số trường hợp) trên các trục riêng biệt.

Register

Trong chế tạo đồng hồ, 'bộ đăng ký' dùng để chỉ một mặt số phụ nhỏ trên mặt đồng hồ, thường thấy trên đồng hồ bấm giờ, hiển thị thông tin bổ sung về thời gian như phút hoặc giây đã trôi qua.

Cách phát âm: 'reh-joh-stuh'

Synonyms - Counter, Recorder
Ratchet Wheel

Bánh cóc là một bánh răng trong đồng hồ có nhiệm vụ siết chặt dây cót khi đồng hồ lên dây. Nó nằm ở phía trên thùng và được gắn vào trục của thùng bằng vít. 

Cách phát âm: 'rach-it weel'

Quartz Movement

Bộ chuyển động chạy bằng điện tử sử dụng pin làm nguồn điện và bộ dao động thạch anh tổng hợp để điều chỉnh thời gian của đồng hồ thông qua các xung điện. Nó được phát minh vào cuối những năm 1970. Với chi phí sản xuất rẻ hơn nhiều và có độ chính xác cao hơn đồng hồ cơ, bộ máy thạch anh gần như đã xóa sổ ngành sản xuất đồng hồ cơ trong những năm 1980.

Cách phát âm: 'kwortz moov-ment'

Pusher

Không đáng ngại như bạn tưởng đâu. Nút bấm là một bộ phận hoạt động giống như một nút bấm để kích hoạt các cơ chế bổ sung của đồng hồ, chẳng hạn như bộ đếm đồng hồ bấm giờ. 

Cách phát âm: 'POO-sher'

Synonyms - Push-button
Pulsometer

'Máy đo nhịp tim' trong chế tạo đồng hồ là một thang đo trên mặt đồng hồ bấm giờ cho phép người đeo tính toán nhịp tim của họ bằng cách đếm một số xung đã đặt và đọc nhịp tim tương ứng trên thang đo khi đồng hồ bấm giờ dừng lại; về cơ bản, đó là một tính năng trên đồng hồ giúp đo nhịp tim của một người mỗi phút. 

Cách phát âm: 'pul-so-mee-ter

Synonyms - Pulsograph