Skip to main content

Tempering

Search for glossary terms (regular expression allowed)

Glossaries

Term Definition
Tempering

Tempering là quá trình làm mềm kim loại từ từ bằng cách cho nó tiếp xúc với nhiệt.

Cách phát âm: 'tem-puh-ruhng'

Trong chế tạo đồng hồ, tôi luyện là một quá trình xử lý nhiệt được sử dụng để nâng cao độ bền và độ đàn hồi của các bộ phận kim loại, chẳng hạn như lò xo hoặc ốc vít. Bằng cách làm nóng và làm nguội kim loại một cách cẩn thận, người thợ đồng hồ sẽ điều chỉnh độ cứng và khả năng phục hồi của nó, đảm bảo nó có thể chịu được áp lực cơ học của bộ máy đồng hồ. Quá trình này cũng được sử dụng cho mục đích thẩm mỹ, chẳng hạn như tạo lớp sơn xanh đặc biệt cho ốc vít hoặc kim.

Synonyms: Polishing, Hardening