Skip to main content

Riveting

Search for glossary terms (regular expression allowed)

Glossaries

Term Definition
Riveting

Trong thuật ngữ chế tạo đồng hồ, tán đinh là quá trình gắn vĩnh viễn hai phôi kim loại lại với nhau bằng đinh tán.

Cách phát âm: 'ri-vet-ing'

Trong bộ máy đồng hồ, kỹ thuật này thường được sử dụng để nối các bánh xe và bánh răng. Riveting đảm bảo kết nối chắc chắn và bền bỉ giữa các bộ phận, góp phần đảm bảo tính toàn vẹn và chức năng tổng thể của đồng hồ.