Register
Glossaries
| Term | Definition |
|---|---|
| Register | Trong chế tạo đồng hồ, 'bộ đăng ký' dùng để chỉ một mặt số phụ nhỏ trên mặt đồng hồ, thường thấy trên đồng hồ bấm giờ, hiển thị thông tin bổ sung về thời gian như phút hoặc giây đã trôi qua. Cách phát âm: 'reh-joh-stuh' Register được dùng để theo dõi các khoảng thời gian cụ thể, chẳng hạn như giây, phút hoặc giờ, tùy thuộc vào chức năng của đồng hồ. Ví dụ: đồng hồ bấm giờ có thể có sổ đăng ký 30 phút và sổ đăng ký 12 giờ để ghi lại thời gian đã trôi qua trong các sự kiện. Register nâng cao chức năng của đồng hồ bấm giờ bằng cách cung cấp nhanh thông tin hiện hành bổ sung. |