Skip to main content

Isochronism

Search for glossary terms (regular expression allowed)

Glossaries

Term Definition
Isochronism

Từ đẳng thời gian có liên quan đến việc hiểu cách chấm công, nó có nghĩa là; xảy ra trong những khoảng thời gian bằng nhau, tức là khi một con lắc trên đồng hồ hoặc bánh xe cân bằng trong đồng hồ là đẳng thời, thời gian của chúng không phụ thuộc vào biên độ của chúng.

Cách phát âm: 'eye-sok-ruh-niz-uhm'

Trong thuật ngữ chế tạo đồng hồ, 'đẳng thời gian' đề cập đến tính nhất quán của tốc độ hiển thị giờ hiện hành của đồng hồ trong nhiều điều kiện, chẳng hạn như mức dự trữ năng lượng khác nhau hoặc các vị trí khác nhau. Bộ máy đồng hồ đẳng thời gian duy trì độ chính xác bất chấp những yếu tố thay đổi này. 

  • Tính nhất quán: Isochronism đảm bảo rằng đồng hồ giữ thời gian ở tốc độ nhất quán, bất kể độ căng của dây cót (cho dù nó được lên dây hoàn toàn hay gần như không lên dây).
  • Độ chính xác: Độ chính xác cao góp phần vào độ chính xác và độ chính xác tổng thể của đồng hồ.
  • Thử nghiệm: Các nhà sản xuất đồng hồ thường kiểm tra tính đồng thời của đồng hồ một bộ máy bằng cách quan sát hiệu suất của nó ở các vị trí khác nhau và ở các mức độ căng của dây cót khác nhau.
  • Lò xo cân bằng: Chất lượng và thiết kế của dây tóc và bánh xe cân bằng đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được tính đồng thời tốt.

Đạt được độ đồng thời cao là dấu hiệu của chất lượng và sự khéo léo trong chế tạo đồng hồ, vì nó phản ánh khả năng của bộ chuyển động trong việc duy trì tính chính xác của đồng hồ trong các điều kiện khác nhau.

Synonyms: Timekeeping consistency, Regular oscillation, Constant periodicity, Uniform swing, Stable rhythm