Skip to main content

Guilloche

Search for glossary terms (regular expression allowed)

Glossaries

Term Definition
Guilloche

Một kỹ thuật trang trí phức tạp bao gồm các mẫu được tạo thành từ những đường nét nhỏ lặp đi lặp lại, được tạo ra bằng máy tiện.  

Cách phát âm: 'gee-oh-shay'

Trong thuật ngữ chế tạo đồng hồ, 'guilloché' dùng để chỉ một kỹ thuật khắc trang trí được sử dụng để tạo ra các hoa văn phức tạp, lặp đi lặp lại trên mặt số hoặc vỏ đồng hồ. Kỹ thuật này đạt được nhờ sự trợ giúp của một loại máy chuyên dụng gọi là 'động cơ hoa hồng', máy cắt chính xác các đường mảnh trên kim loại, tạo ra thiết kế có kết cấu và trực quan hấp dẫn.

  • Đa dạng hoa văn: Guilloché có thể tạo ra nhiều hoa văn khác nhau, chẳng hạn như 'Clous de Paris' (đinh tán), 'Grain d'orge' (lúa mạch), 'Flinqué' (có rãnh) hoặc 'Soleil' (nắng).
  • Tay nghề thủ công cao: Do yêu cầu về độ chính xác và kỹ năng, guilloché thường gắn liền với chế tạo đồng hồ cao cấp.
  • Ý nghĩa lịch sử: Kỹ thuật này đã có từ nhiều thế kỷ trước và được phổ biến trong chế tạo đồng hồ bởi các thợ đồng hồ nổi tiếng như Breguet.

Guilloché mang lại cả sức hấp dẫn về mặt thẩm mỹ lẫn dấu ấn chất lượng cho những chiếc đồng hồ sang trọng, thể hiện tính nghệ thuật và sự khéo léo có liên quan.