Skip to main content

Electroplating

Search for glossary terms (regular expression allowed)

Glossaries

Term Definition
Electroplating

'Electroplating' đề cập đến quá trình sử dụng dòng điện để phủ một lớp kim loại mỏng lên bộ phận đồng hồ, như vỏ hoặc mặt số, nhằm nâng cao vẻ ngoài của đồng hồ, bảo vệ đồng hồ khỏi bị ăn mòn và đôi khi còn thay đổi màu sắc, về cơ bản là 'mạ' đồng hồ bằng lớp hoàn thiện kim loại mong muốn như vàng, bạc hoặc rhodium; điều này được thực hiện bằng cách ngâm bộ phận đồng hồ vào dung dịch hóa học có chứa các ion kim loại mong muốn và cho dòng điện chạy qua nó. 

Cách phát âm: 'e-lek-trow-play-ting'

Trong thuật ngữ chế tạo đồng hồ, 'mạ điện' là quá trình phủ lên bề mặt kim loại một lớp mỏng kim loại khác bằng dòng điện. Kỹ thuật này được sử dụng để nâng cao vẻ ngoài, độ bền và khả năng chống ăn mòn của các bộ phận đồng hồ.

  • Nâng cao tính thẩm mỹ: Electroplating có thể được sử dụng để phủ các lớp hoàn thiện trang trí, chẳng hạn như vàng, rhodium hoặc bạch kim, cho vỏ, dây đeo và mặt số đồng hồ.
  • Chống ăn mòn: Quá trình này giúp bảo vệ các bộ phận đồng hồ khỏi bị ăn mòn và mài mòn, kéo dài tuổi thọ của đồng hồ.
  • Tính dẫn điện Cải tiến: Electroplating có thể cải thiện độ dẫn điện của một số bộ phận nhất định, chẳng hạn như các điểm tiếp xúc điện trong đồng hồ điện tử.
  • Độ chính xác: Độ dày của lớp mạ có thể được kiểm soát chính xác, đảm bảo lớp hoàn thiện đồng nhất và nhất quán.

Electroplating là một kỹ thuật thiết yếu trong chế tạo đồng hồ, góp phần nâng cao cả chức năng và hình thức của những chiếc đồng hồ chất lượng cao.

Synonyms: Coating