Skip to main content

Diver's Watch

Search for glossary terms (regular expression allowed)

Glossaries

Term Definition
Diver's Watch

Đồng hồ thợ lặn là chiếc đồng hồ được thiết kế để chịu được áp lực nước và các điều kiện khác khi lặn.

Cách phát âm: 'DY-vers woch'

Trong thuật ngữ chế tạo đồng hồ, 'đồng hồ thợ lặn' (hay đồng hồ lặn) là một loại đồng hồ đeo tay được thiết kế đặc biệt để lặn dưới nước. Những chiếc đồng hồ này được chế tạo để chịu được các điều kiện khắc nghiệt của môi trường dưới nước và cung cấp giờ hiện hành đáng tin cậy cho thợ lặn. 

  • Khả năng chống nước: Đồng hồ lặn thường được đánh giá ở độ sâu đáng kể, thường bắt đầu từ 100 mét (330 feet) và lên tới 1000 mét (3280 feet) trở lên.
  • Vòng bezel xoay: Viền xoay một chiều cho phép thợ lặn theo dõi thời gian đã trôi qua dưới nước. Viền chỉ có thể xoay theo một hướng (ngược chiều kim đồng hồ) để tránh vô tình kéo dài thời gian lặn.
  • Dấu phát sáng: Điểm đánh dấu sáng, phát sáng trên mặt số và kim đảm bảo khả năng hiển thị trong điều kiện ánh sáng yếu dưới nước.
  • Van thoát khí Helium: Một số đồng hồ lặn chuyên nghiệp được trang bị van thoát khí heli để giải phóng khí tích tụ trong quá trình lặn biển sâu, ngăn ngừa hư hỏng đồng hồ.
  • Mạnh mẽ Cấu tạo: Đồng hồ lặn được chế tạo bằng vật liệu bền, chẳng hạn như thép không gỉ hoặc titan, đồng thời thường có núm vặn và vỏ sau bắt vít để tăng cường khả năng chống nước.

Các tiêu chuẩn như ISO 6425 chỉ rõ tiêu chí mà một chiếc đồng hồ phải đáp ứng để được coi là đồng hồ lặn thực sự.

Synonyms: Diving watch, Dive watch