Skip to main content

Automatic

Search for glossary terms (regular expression allowed)

Glossaries

Term Definition
Automatic

Trong chế tạo đồng hồ, 'tự động' dùng để chỉ một loại chuyển động của đồng hồ cơ tự lên dây bằng chuyển động tự nhiên của cổ tay người đeo, nghĩa là người dùng không cần lên dây bằng tay; về cơ bản nó 'tự lên dây cót' thông qua cơ chế sử dụng trọng lượng quay (được gọi là rôto) để cung cấp năng lượng cho dây cót khi người đeo di chuyển cánh tay của họ.

Cách phát âm: 'aw-tuh-ma-tuhk'

Trong chế tạo đồng hồ, 'tự động' dùng để chỉ một loại chuyển động của đồng hồ cơ tự động lên dây bằng chuyển động của cổ tay người đeo. Điều này đạt được thông qua một cơ chế được gọi là rôto, quay theo chuyển động của cổ tay và lên dây cót.

  • Tự lên dây cót: Automatic đồng hồ có một rôto di chuyển theo cổ tay người đeo, lên dây cót và giữ cho đồng hồ chạy mà không cần lên dây cót thủ công.
  • Lưu trữ năng lượng: Dây cót dự trữ năng lượng, năng lượng này được giải phóng dần dần để cung cấp năng lượng cho chuyển động của đồng hồ. Khả năng dự trữ năng lượng có thể kéo dài từ vài giờ đến vài ngày, tùy thuộc vào thiết kế của đồng hồ.
  • Tiện lợi: Không giống như đồng hồ cơ thủ công vốn yêu cầu lên dây thường xuyên bằng tay, đồng hồ tự động lên dây tự động miễn là chúng được đeo thường xuyên. Điều này giúp chúng thuận tiện hơn cho việc sử dụng hàng ngày.
  • Tay nghề thủ công: Automatic các bộ máy thường được đánh giá cao về tay nghề và kỹ thuật. Chúng là minh chứng cho kỹ năng và độ chính xác của người thợ đồng hồ.
  • Trưng bày: Nhiều đồng hồ tự động có mặt sau vỏ trưng bày, cho phép người đeo quan sát chuyển động phức tạp đang hoạt động.

Automatic đồng hồ kết hợp truyền thống và tính nghệ thuật của chế tạo đồng hồ cơ với sự tiện lợi của công nghệ tự lên dây cót.

Synonyms: Mechanical