Skip to main content

Anglage

Search for glossary terms (regular expression allowed)

Glossaries

Term Definition
Anglage

Một kỹ thuật hoàn thiện chuyển động trong đó các cạnh của bộ phận được giũa và làm nhẵn ở góc 45 độ. Thường thấy trong các phong trào cao cấp.

Cách phát âm: 'ahn-GLAHZH', trong đó 'ge' ở cuối được phát âm giống như âm 'zh' nhẹ. 

Trong chế tạo đồng hồ, 'anglage' là kỹ thuật hoàn thiện tỉ mỉ dùng để nâng cao tính thẩm mỹ của các bộ phận đồng hồ.

  • Định nghĩa: Anglage, bắt nguồn từ từ tiếng Pháp có nghĩa là 'góc', bao gồm việc vát và đánh bóng các cạnh của các bộ phận đồng hồ, thường ở góc 45 độ.
  • Mục đích: Ban đầu được phát triển để loại bỏ các cạnh sắc có thể làm hỏng các bộ phận khác hoặc bám vào mảnh vụn, anglage đã phát triển thành một kỹ thuật trang trí thể hiện sự khéo léo của người thợ đồng hồ.
  • Quy trình: Quá trình bắt đầu bằng việc đánh dấu cạnh cần vát, sau đó là dũa cạnh để tạo một góc chính xác. Bước cuối cùng liên quan đến việc đánh bóng các cạnh vát để đạt được lớp hoàn thiện giống như gương.
  • Các loại: Có một số kiểu góc cạnh, bao gồm góc cạnh tròn, góc phẳng, góc vát vào trong và góc cạnh ra ngoài, mỗi kiểu có đặc điểm và hiệu ứng thẩm mỹ riêng.
  • Nghệ thuật: Việc rèn luyện thành thạo các góc cạnh đòi hỏi nhiều năm thực hành và con mắt đặc biệt để xem chi tiết. Nó được coi là dấu hiệu đặc trưng của chế tạo đồng hồ cao cấp và thường thấy trong các bộ máy cao cấp.

Anglagelà minh chứng cho kỹ năng của người thợ đồng hồ và cam kết của thương hiệu về sự xuất sắc, nâng tầm đồng hồ từ dụng cụ đơn thuần thành tác phẩm nghệ thuật.

Synonyms: Chamfering, Bevelling