Anglage
Glossaries
| Term | Definition |
|---|---|
| Anglage | Một kỹ thuật hoàn thiện chuyển động trong đó các cạnh của bộ phận được giũa và làm nhẵn ở góc 45 độ. Thường thấy trong các phong trào cao cấp. Cách phát âm: 'ahn-GLAHZH', trong đó 'ge' ở cuối được phát âm giống như âm 'zh' nhẹ. Trong chế tạo đồng hồ, 'anglage' là kỹ thuật hoàn thiện tỉ mỉ dùng để nâng cao tính thẩm mỹ của các bộ phận đồng hồ.
Anglagelà minh chứng cho kỹ năng của người thợ đồng hồ và cam kết của thương hiệu về sự xuất sắc, nâng tầm đồng hồ từ dụng cụ đơn thuần thành tác phẩm nghệ thuật. |