Skip to main content

Acrylic

Search for glossary terms (regular expression allowed)

Glossaries

Term Definition
Acrylic

Một từ khác dành cho nhựa. Ở những chiếc đồng hồ cổ hoặc có giá trị thấp hơn, đây là lớp phủ trong suốt trên mặt đồng hồ; những chiếc đồng hồ đắt tiền hơn ngày nay có xu hướng sử dụng sapphire thay thế. 

Cách phát âm: uh·kri·luhk

Trong chế tạo đồng hồ, 'acrylic' dùng để chỉ một loại tinh thể dùng để bọc mặt số đồng hồ và bảo vệ nó khỏi bị hư hại. Tinh thể Acrylic, còn được gọi là tấm mica hoặc hesalite, được làm từ một loại nhựa. 

  • Độ bền: Acrylic tinh thể có khả năng chống vỡ cao. Mặc dù chúng có thể trầy xước dễ dàng hơn các vật liệu khác, nhưng các vết xước có thể được đánh bóng tương đối dễ dàng, khôi phục lại độ trong của mặt kính.
  • Độ rõ quang học: Acrylic tinh thể mang lại độ rõ quang học tuyệt vời, nghĩa là mặt đồng hồ có thể dễ dàng đọc được.
  • Tính linh hoạt: Chúng linh hoạt hơn và ít bị vỡ hơn so với tinh thể sapphire.
  • Chi phí: Acrylic thường có giá cả phải chăng hơn các loại khác các vật liệu như sapphire hoặc kính khoáng.

Nhiều đồng hồ cổ điển và một số đồng hồ hiện đại, đặc biệt là những chiếc mang phong cách cổ điển hoặc quân sự, sử dụng pha lê acrylic. Chúng mang đến sự quyến rũ và tính thực dụng nhất định mà nhiều người đam mê đồng hồ đánh giá cao.

Synonyms: Hesalite, Plexiglass, Acrylic crystal