Bạn đang ở đây:Thuật ngữ»Hãng sản xuất - Thuật ngữ - Crown Watch Blog Vietnam

Hãng sản xuất

Search for glossary terms (regular expression allowed)
Begin with Contains Exact termSounds like

Glossaries

Term Definition
Hãng sản xuất

Trong tiếng Anh, từ này (manufacture), thường được dùng như một động từ, chỉ hành động tạo ra vật gì đó. Trong ngành sản xuất đồng hồ, đây còn là một từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, được sử dụng như danh từ, để chỉ một công ty sản xuất đồng hồ. Trái ngược với nhiều công ty lắp ráp đồng hồ với máy được nhập ngoài, một ‘hãng sản xuất’ là một công ty tự chế tạo máy cho mình để sử dụng trong những mẫu đồng hồ của họ.

Theo dõi bản tin của chúng tôi

Nhận cập nhật từ CROWN
Please wait

Facebook